



| |
|
|
| DANH SÁCH BÀI SƠ LOẠI ( TỔNG: 1579 BÀI ) |
| STT |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
Tỉnh |
| 1 |
Lê Thị Như Tâm |
1/1 |
TH Định Thủy |
Bến Tre |
| 2 |
Phạm Thị Phương Mai |
1/1 |
TH Định Thủy |
Bến Tre |
| 3 |
Hà Thùy Trang |
1A3 |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 4 |
Nguyễn Hương Quỳnh |
1A7 |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 5 |
Đặng Huỳnh Thúy Hồng |
1/4 |
TH Tân Bình |
Bến Tre |
| 6 |
Trần Thị Trúc Linh |
1/1 |
TH Long Định |
Tiền Giang |
| 7 |
Lê Thị Quỳnh Trang |
1A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 8 |
Lê Thị Giang |
1A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 9 |
Vũ Thị Thanh Bình |
1B |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 10 |
Nguyễn Đức Tâm |
1/3 |
TH Chu Văn An |
Đồng Tháp |
| 11 |
Nguyễn Hà Khánh Uyên |
1/5 |
TH Chu Văn An |
Đồng Tháp |
| 12 |
Nguyễn Hồng Nguyệt Thanh |
1/4 |
TH Chu Văn An |
Đồng Tháp |
| 13 |
Võ Ngọc Thảo Nhi |
1/1 |
TH Chu Văn An |
Đồng Tháp |
| 14 |
Lộ Minh Anh |
1D |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 15 |
Nguyễn Lan Hương |
1D |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 16 |
Đặng Khánh Huyền |
1A |
TH Đông Phú 2 |
Bắc Giang |
| 17 |
Lê Hải Yến |
1A |
TH Đông Phú 2 |
Bắc Giang |
| 18 |
Nguyễn Minh Tuấn |
1D |
TH TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 19 |
Khuông Cẩm Ly |
1D |
TH TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 20 |
Nguyễn Khánh Linh |
1D |
TH TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 21 |
Đỗ Trà My |
1A1 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 22 |
Lê Thành Trung |
1A1 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 23 |
Nguyễn Tiến Đạt |
1A1 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 24 |
Bùi Phương Anh |
1A1 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 25 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
1A1 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 26 |
Nguyễn Đức Thành |
1A5 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 27 |
Trần Thị Lý Linh |
1A2 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 28 |
Nguyễn Phương Thảo A |
1A1 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 29 |
Hoàng Đăng Dương |
1A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 30 |
Nguyễn Tuấn Thành Cương |
1A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 31 |
Nguyễn Quỳnh Chi |
1A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 32 |
Nguyễn Phương Nhi |
1A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 33 |
Đỗ Châu Anh |
1A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 34 |
Hoàng Hải Đăng |
1A5 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 35 |
Hoàng Kỳ Phong |
1B |
PTCS TT Lục Nam |
Bắc Giang |
| 36 |
Lê Minh Bảo |
2/2 |
TH Định Thủy |
Bến Tre |
| 37 |
Lê Thị Yến Linh |
2/2 |
TH Định Thủy |
Bến Tre |
| 38 |
Lương Hà Tiểu Băng |
2/2 |
TH Hưng Khánh Trung C |
Bến Tre |
| 39 |
Nguyễn Tấn Dũng |
2A |
TH Tân An |
Bắc Giang |
| 40 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
2B |
TH Tân An |
Bắc Giang |
| 41 |
Nguyễn Thị Phương Vi |
2/2 |
TH Tân Bình |
Bến Tre |
| 42 |
Nguyễn Phạm Hoàng Yên |
2/2 |
TH Tân Bình |
Bến Tre |
| 43 |
Trần Thị Quỳnh Hương |
2/1 |
TH Long Định |
Tiền Giang |
| 44 |
Nguyễn Trần Thành Duy |
2/1 |
TH Long Định |
Tiền Giang |
| 45 |
Nguyễn Thị Cẩm Tú |
2/1 |
TH Long Định |
Tiền Giang |
| 46 |
Nguyễn Thị Minh Anh |
2A |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 47 |
Phạm Thị Vân Anh |
2A |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 48 |
Hoàng Kiều Nhi |
2B |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 49 |
Phạm Thiên Trang |
2B |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 50 |
Hà Thiên Ngân |
2B |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 51 |
Nguyễn Thị Phương Thanh |
2A |
TT Lục Nam |
Bắc Giang |
| 52 |
Cao Hồng Hạnh |
2A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 53 |
Nguyễn Phương Thúy |
2A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 54 |
Giang Nhật Phương |
2A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 55 |
Lê Nguyễn Tâm An |
2A5 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 56 |
Bùi Hoài Thanh |
2A4 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 57 |
Nguyễn Thanh Hương |
2/3 |
TH Tân Phú |
Bình Phước |
| 58 |
Lê Vũ Thu Trà |
2B1 |
TH Phan Thiết |
Tuyên Quang |
| 59 |
Hồ Minh Tâm |
2C |
TH Liên Hương 4 |
Bình Thuận |
| 60 |
Lê Hoài Tin |
2A |
|
|
| 61 |
Vũ Thùy Linh |
2A |
TH Bắc Lệnh |
Lào Cai |
| 62 |
Nguyễn Thanh Hảo |
2B |
TH Bắc Lệnh |
Lào Cai |
| 63 |
Trần Hải Linh |
2A |
TH Bắc Lệnh |
Lào Cai |
| 64 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
2D |
TH TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 65 |
Bùi Thúy Hường |
2D |
TH TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 66 |
Trần Thu Trang |
2A |
TH Đông Phú 2 |
Bắc Giang |
| 67 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm |
2/1 |
TH TT Mỹ Tho 1 |
Đồng Tháp |
| 68 |
Đàm Hà My |
2B |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 69 |
Trần Bảo Châu |
2D |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 70 |
Nguyễn Lan Anh |
2A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 71 |
Bùi Phương Thảo |
2A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 72 |
Chu Nguyễn Bảo Linh |
2C |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 73 |
Trần Phương Thanh |
2D |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 74 |
Hồ Tố Uyên |
2/2 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 75 |
Đỗ Hiếu Ngân |
2/1 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 76 |
Bùi Thị Thanh Nhung |
2A |
TH Hòa Sơn A |
Hòa Bình |
| 77 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
2A |
TH Hòa Sơn A |
Hòa Bình |
| 78 |
Trần Huệ Linh |
2A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 79 |
Nguyễn Thị Tình |
2A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 80 |
Bùi Thị Thùy Dương |
2A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 81 |
Lê Thị Trang |
2B |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 82 |
Nguyễn Hồng Hạnh |
2D |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 83 |
Nguyễn Thị Hoàng Yến |
3/1 |
TH Định Thủy |
Bến Tre |
| 84 |
Nguyễn Ngọc Linh Chi |
3E |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 85 |
Nguyễn Thảo Anh |
3E |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 86 |
Nguyễn Diễm Quỳnh |
3D |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 87 |
Nguyễn Thị Chuyên |
3B |
TH Tân An |
Bắc Giang |
| 88 |
Hồ Thị Bảo Ngân |
3/1 |
TH Long Định |
Tiền Giang |
| 89 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
3A1 |
TH Tam Dị 1 |
Bắc Giang |
| 90 |
Cù Hương Giang |
3A |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 91 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
3A |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 92 |
Trần Nguyễn Nhật Linh |
3A |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 93 |
Nguyễn Hồng Diễm |
3B |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 94 |
Nguyễn Văn Duy |
3B |
TH Lê Văn Tám |
Yên Bái |
| 95 |
Trần Hoàng Anh |
3B |
TH Lê Văn Tám |
Yên Bái |
| 96 |
Phạm Thị Ngọc Hồng |
3B |
TH Lê Văn Tám |
Yên Bái |
| 97 |
Nguyễn Tường Vy |
3/2 |
TH Thanh Mỹ 1 |
Đồng Tháp |
| 98 |
Phạm Nguyễn Thanh Hằng |
3/3 |
TH Chu Văn An |
Đồng Tháp |
| 99 |
Lê Thị Thanh Ngân |
3/4 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 100 |
Nguyễn Mai Thúy Quỳnh |
3/1 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 101 |
Phạm Phi Long |
3/1 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 102 |
Nguyễn Thị Phương Trúc |
3/1 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 103 |
Nguyễn Thu Hà |
3C |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 104 |
Đặng Phương Thảo |
3D |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 105 |
Trần Thị Xuân Hồng |
3D |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 106 |
Lê Thu Thảo |
3B |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 107 |
Nguyễn Linh Chi |
3A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 108 |
Hoàng Thu Hoài |
3B |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 109 |
Đồng Thùy Ngân |
3D |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 110 |
Trần Ngọc Minh |
3D |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 111 |
Cao Mỹ Uyên |
3/1 |
TH TT Mỹ Thọ 1 |
Đồng Tháp |
| 112 |
Nguyễn Ngọc Gia Mẫn |
3C |
TH thực hành SP |
Đồng Tháp |
| 113 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
3A |
TH Hòa Bình |
Nghệ An |
| 114 |
Tạ Văn Vĩ |
3C |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 115 |
Trương Thị Tuyết Minh |
3D |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 116 |
Nguyễn Thị Thái Huyền |
3A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 117 |
Đỗ Yến Linh |
3A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 118 |
Trần Thị Thanh |
3C |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 119 |
Bùi Thị Nga |
3A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 120 |
Ngô Văn Huy |
3D |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 121 |
Lê Thị Phương Anh |
4E |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 122 |
Lê Thị Hoài Anh |
4C |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 123 |
Nguyễn Phương Nhung |
4C |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 124 |
Nguyễn Thanh Hòa |
4C |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 125 |
Nguyễn Thị Ngọc Trang |
4C |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 126 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
4B |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 127 |
Trần Thị Mỹ Duyên |
4/1 |
TH Bình Khánh Đông |
Bến Tre |
| 128 |
Ngô Thị Thủy Tiên |
4/2 |
TH Tân Bình |
Bến Tre |
| 129 |
Nguyễn Thị Mỹ Xuyên |
4C |
TH Tà Đảnh |
An Giang |
| 130 |
Nguyễn Thị Thu Hồng |
4C |
TH Tà Đảnh |
An Giang |
| 131 |
Võ Minh Khôi |
4/3 |
TH Linh Phụng |
Bến Tre |
| 132 |
Tăng Quốc Việt |
4/1 |
TH Long Định |
Tiền Giang |
| 133 |
Vũ Xuân Hoài |
4/2 |
TH Long Định |
Tiền Giang |
| 134 |
Lâm Thị Lan Anh |
4A1 |
TH Tam Dị số 1 |
Bắc Giang |
| 135 |
Lê Diệu Khánh Huyền |
4B |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 136 |
Nguyễn Hiếu |
4/2 |
TH Đông Hồ |
Kiên Giang |
| 137 |
Trịnh Thị Út Linh |
4A |
PTCS TT Lục Nam |
Bắc Giang |
| 138 |
Lê Thị Thu Uyên |
4A |
PTCS TT Lục Nam |
Bắc Giang |
| 139 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
4A |
PTCS TT Lục Nam |
Bắc Giang |
| 140 |
Lưu Phương Anh |
4A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 141 |
Đỗ Hồng Nhung |
4A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 142 |
Nguyễn Thị Linh |
4A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 143 |
Lê Đình Đức |
4A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 144 |
Trần Bích Ngọc |
4A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 145 |
Phan Đăng Vinh |
4A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 146 |
Phí Thị Hà Vi |
4A5 |
TH Hà Nội – ĐBP |
Điện Biên |
| 147 |
Vũ Thùy Dương |
4A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 148 |
Đàm Duy Thái |
4A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 149 |
Phạm Thị Quý Dương |
4A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 150 |
Nguyễn Quốc Trường |
4A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 151 |
Nguyễn Ngọc Anh |
4A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 152 |
Lê Thị Thùy Linh |
4A3 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 153 |
Hoàng Văn Bắc |
4C |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 154 |
Lương Thị Lưu Ly |
4C |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 155 |
Nguyễn Thị Vui |
4C |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 156 |
Nguyễn Văn Sơn |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 157 |
Chu Long Nhật |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 158 |
Nguyễn Thị Ngọc |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 159 |
Lê Thị Hồng Anh |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 160 |
Lê Thị Mai Anh |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 161 |
Nguyễn Đức Thăng |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 162 |
Tạ Trang Anh |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 163 |
Bùi Thị Thùy Linh |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 164 |
Trương Hồng Ngọc |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 165 |
Lê Ngọc Oanh |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 166 |
Trịnh Thị Hải |
4A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 167 |
Nguyễn Quỳnh Trang |
4B |
TH Đông Phú 2 |
Bắc Giang |
| 168 |
Trần Thị Hương Giang |
4A |
TH TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 169 |
Bùi Phương Thảo |
4A |
TH TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 170 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
4A |
TH TT Hòa Bình |
Nghệ An |
| 171 |
Lê Đào Hương Thảo |
4A |
TH Sơn Thịnh |
Yên Bái |
| 172 |
Phạm Xuân Huy |
4A |
TH Sơn Thịnh |
Yên Bái |
| 173 |
Nguyễn Thị Thu |
4A |
TH Sơn Thịnh |
Yên Bái |
| 174 |
Vũ Nguyễn Khánh Ngọc |
4A |
TH Thực hành SP |
Đồng Tháp |
| 175 |
Ngô Võ Thúy Anh |
4/1 |
THCS Mỹ Hương |
Đồng Tháp |
| 176 |
Nguyễn Đình Thông |
4/1 |
TH TT Mỹ Tho |
Đồng Tháp |
| 177 |
Nguyễn Khánh Linh |
4A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 178 |
Hoàng Thị Huyền |
4B |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 179 |
Nguyễn Thùy Linh |
4C |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 180 |
Hoàng Bích Ngọc |
4A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 181 |
Nguyễn Kiều Trang |
4A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 182 |
Phùng Thị Minh Thư |
4A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 183 |
Nguyễn Bích Phương |
4A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 184 |
Huỳnh Thị Như Hảo |
4/4 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 185 |
Nguyễn Hồ Như Thanh |
4/1 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 186 |
Võ Ngọc Anh Đào |
4/1 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 187 |
Đoàn Ngọc Hân |
4/3 |
TH Chu Văn An |
Đồng Tháp |
| 188 |
Đỗ Thanh Ngân |
4/3 |
TH Chu Văn An |
Đồng Tháp |
| 189 |
Bùi Ngọc Mai Trân |
4/4 |
TH Chu Văn An |
Đồng Tháp |
| 190 |
Nguyễn Thị Nguyệt Tiên |
4/4 |
TH Chu Văn An |
Đồng Tháp |
| 191 |
Ngô Võ Thúy Anh |
4/1 |
THCS Mỹ Hương |
Đồng Tháp |
| 192 |
Bùi Trần Huỳnh Như |
4/1 |
TH Thanh Mỹ I |
Đồng Tháp |
| 193 |
Hoàng Thị Minh Ngọc |
4B |
TH Hòa Sơn A |
Hòa Bình |
| 194 |
Nguyễn Thị Viên |
4B |
TH Hòa Sơn A |
Hòa Bình |
| 195 |
Nguyễn Trung Kiên |
5A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 196 |
Nguyễn Trọng Hoàng |
5A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 197 |
Phạm Thị Trang |
5A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 198 |
Vũ Ngọc Hiền |
5A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 199 |
Tạ Bích Hà |
5A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 200 |
Nguyễn Thị Thảo |
5A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 201 |
Quản Thị Vân Anh |
5A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 202 |
Lưu Thúy Hà |
5A |
TH Kim Đồng |
Yên Bái |
| 203 |
Lý Thị Thanh Khuê |
5B |
TH Ma Lâm 1 |
Bình Thuận |
| 204 |
Nguyễn Thị Hồng Vân |
5A |
TH Ma Lâm 1 |
Bình Thuận |
| 205 |
Nguyễn Thị Minh Phương |
5A1 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 206 |
Đỗ Thu Hà |
5A2 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 207 |
Nguyễn Thu Hằng |
5A2 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 208 |
Đặng Thùy Ngân |
5A2 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 209 |
Nguyễn Quốc Tuấn |
5A2 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 210 |
Lê Thái Hà |
5A2 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 211 |
Trần Xuân Đạt |
5A2 |
TH Him Lam |
Điện Biên |
| 212 |
Đào Nguyệt Anh |
5B |
TH Bắc Lệnh |
Lào Cai |
| 213 |
Hoàng Diệu Linh |
5B |
TH Bắc Lệnh |
Lào Cai |
| 214 |
Trần Minh Hậu |
5B |
TH Bắc Lệnh |
Lào Cai |
| 215 |
Nguyễn Thị Đồng |
5B |
TH Liên Hương 4 |
Bình Thuận |
| 216 |
Đỗ Thị Thu Hòa |
5B |
TH Liên Hương 4 |
Bình Thuận |
| 217 |
Võ Thái Hà My |
5A |
TH Lạc Cánh 1 |
Bình Thuận |
| 218 |
Phan Nguyễn Quỳnh Chi |
5A |
TH Lạc Cánh 1 |
Bình Thuận |
| 219 |
Võ Thị Hoàng Linh |
5A |
TH Lạc Cánh 1 |
Bình Thuận |
| 220 |
Nguyễn Thị Yến Hương |
5/3 |
TH Linh Phụng |
Bến Tre |
| 221 |
Lê Thị Trúc Linh |
5/3 |
TH Linh Phụng |
Bến Tre |
| 222 |
Bùi Thị Nhung |
5A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 223 |
Nguyễn Thị Thái Hà |
5A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 224 |
Phạm Thị Linh |
5A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 225 |
Bùi Thị Hồng |
5A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 226 |
Nguyễn Thị Hoa |
5A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 227 |
Hoàng Thanh Huyền |
5B |
TH Đông Phú 2 |
Bắc Giang |
| 228 |
Trần Thị Thủy |
5B |
TH Đông Phú 2 |
Bắc Giang |
| 229 |
Vũ Phương Thảo |
5E |
TH TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 230 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
5E |
TH TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 231 |
Trịnh Thị Hoài |
5B |
TH Hòa Sơn A |
Hòa Bình |
| 232 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
5A |
TH Hòa Sơn A |
Hòa Bình |
| 233 |
Nguyễn Thị Linh |
5B |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 234 |
Chu Thị Tuyết Nhi |
5B |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 235 |
Tạ Thị Hạnh A |
5B |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 236 |
Nguyễn Thị Hương |
5C |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 237 |
Trần Thị Hải |
5C |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 238 |
Tạ Thị Mến |
5C |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 239 |
Đặng Thị Phương Anh |
5A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 240 |
Phạm Thị Mến |
5A |
TH Lãng Sơn |
Bắc Giang |
| 241 |
Lương Thị Tý Uyên |
5A |
TH TT Hòa Bình |
Nghệ An |
| 242 |
Nguyễn Nhật Linh |
5A |
TH TT Hòa Bình |
Nghệ An |
| 243 |
Nguyễn Phương Thảo |
5A |
TH TT Hòa Bình |
Nghệ An |
| 244 |
Trần Thị Vân Anh |
5C |
TH Sơn Thịnh |
Yên Bái |
| 245 |
La Thị Linh |
5A |
TH Sơn Thịnh |
Yên Bái |
| 246 |
Trần Thị Tú Anh |
5C |
TH Sơn Thịnh |
Yên Bái |
| 247 |
Phùng Mai Anh |
5A |
TH Sơn Thịnh |
Yên Bái |
| 248 |
Trần Nguyễn Bảo Châu |
5/1 |
TH TT Mỹ Tho 1 |
Đồng Tháp |
| 249 |
Tạ Thị Thùy Trang |
5B |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 250 |
Nguyễn Nhật Linh |
5B |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 251 |
Nguyễn Thị Kim Oanh |
5B |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 252 |
Hoàng Như Ngọc |
5A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 253 |
Trương Mỹ Huyền |
5A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 254 |
Lê Thu Hương |
5A |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 255 |
Đặng Ngọc Phương Linh |
5C |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 256 |
Phạm Thị Quỳnh |
5/2 |
TH Hoàng Văn Thụ |
Lào Cai |
| 257 |
Bùi Nguyễn Thanh Nhi |
5/2 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 258 |
Nguyễn Thị Mỹ Hằng |
5A1 |
TH Lê Quý Đôn |
Đồng Tháp |
| 259 |
Bùi Thị Thanh Thư |
5A |
TH Hòa Sơn A |
Hòa Bình |
| 260 |
Nguyễn Diệu Linh |
5A |
TH Lê Văn Tám |
Yên Bái |
| 261 |
Đồng Thị Thanh |
5A |
TH Lê Văn Tám |
Yên Bái |
| 262 |
Đỗ Thùy Linh |
5A |
TH Lê Văn Tám |
Yên Bái |
| 263 |
Nguyễn Thị Khánh Ly |
5A |
TH Lê Văn Tám |
Yên Bái |
| 264 |
Hồ Thị Thu Uyên |
5B |
PTCS TT Lục Nam |
Bắc Giang |
| 265 |
Nguyễn Trọng Thiện |
5A |
PTCS TT Lục Nam |
Bắc Giang |
| 266 |
Nguyễn Lê Điền |
5/2 |
TH Định Thủy |
Bến Tre |
| 267 |
Nguyễn Thị Mai Chi |
5/1 |
TH Định Thủy |
Bến Tre |
| 268 |
Nguyễn Thùy Dương |
5D |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 269 |
Nguyễn Thị Khánh Huyền |
5B |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 270 |
Hà Thị Vân Anh |
5B |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 271 |
Phạm Vân Anh |
5B |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 272 |
Ngô Thị Thùy Trang |
5B |
TH Lê Văn Tám |
Lào Cai |
| 273 |
Ngụy Thị Mỹ Hạnh |
5A |
TH Tân An |
Bắc Giang |
| 274 |
Thái Hồng Thơ |
5/2 |
TH Tân Bình |
Bến Tre |
| 275 |
Trần Phương Linh |
5A |
TH Trần Quốc Toản |
Hòa Bình |
| 276 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
5A |
TH Trần Quốc Toản |
Hòa Bình |
| 277 |
Châu Ngọc Phương |
5C |
TH Tà Đảnh |
An Giang |
| 278 |
Lê Thị Mỹ Dung |
5C |
TH Tà Đảnh |
An Giang |
| 279 |
Lê Thị Mỹ Linh |
5A |
TH Đồng Việt |
Bắc Giang |
| 280 |
Đào Thị Nguyệt Anh |
5A |
TH Vũ Xá |
Bắc Giang |
| 281 |
Phan Thị Thu Nam |
5B |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 282 |
Đỗ Minh Linh |
5A |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 283 |
Phạm Thị Diệu Hoa |
5B |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 284 |
Phạm Bích Phượng |
5B |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 285 |
Nguyễn Bích Ngọc |
5B |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 286 |
Hoàng Thị Hạnh |
5A |
TH Nguyễn Du |
Lào Cai |
| 287 |
Trần Thị Thùy Trang |
5A1 |
TH Tam Dị 1 |
Bắc Giang |
| 288 |
Thái Thị Tú Trinh |
6/1 |
Đại Điền |
Bến Tre |
| 289 |
Đỗ Lê Thủy Tiên |
6A4 |
Phước Hòa |
Bình Dương |
| 290 |
Trần Thị Cẩm Tiên |
6A4 |
TT Mỹ An |
Đồng Tháp |
| 291 |
Võ Lê bảo Châu |
6A1 |
TT Mỹ An |
Đồng Tháp |
| 292 |
Phạm Thị Phương Thảo |
6A6 |
TT Mỹ An |
Đồng Tháp |
| 293 |
Trần Ngọc Quí |
6A1 |
TT Mỹ An |
Đồng Tháp |
| 294 |
Vương Hữu Sơn |
6A2 |
Long Khánh |
Tây Ninh |
| 295 |
Nguyễn Quế Phương |
6/4 |
Tam Phước |
Bến Tre |
| 296 |
Phạm Vũ Ngân Hà |
6A2 |
TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 297 |
Nguyễn Thúy Nga |
6A2 |
TT Đồi Ngô |
Bắc Giang |
| 298 |
Ngô Dịu Huyền |
6D |
Vô Tranh |
Bắc Giang |
| 299 |
Nguyễn Tường Vy |
6/2 |
Tân Hào |
Bến Tre |
| 300 |
Ngô Nguyễn Ý Nhi |
6A1 |
Nguyễn Thị Lựu |
Đồng Tháp |
|
|
© 2007 CHUVIETDEP. All rights reserved. Khi sử dụng lại thông tin từ Website này, xin vui lòng ghi rõ nguồn 'CHUVIETDEP'.
100 Yết Kiêu, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Tel: (84 4) 822 0035 / Fax: (84 4) 822 3045
Email: chuvietdep@cand.com.vn / Website: www.chuvietdep.com.vn |
|
|
|
 |